mackinaw blanket
Định nghĩa
Danh từ: Một loại chăn dày, có họa tiết kẻ sọc (plaid), trước đây được sử dụng phổ biến ở vùng Tây Bắc nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn bẫy thú quấn mình trong một chiếc mackinaw blanket để giữ ấm trong trận bão tuyết.)
- (Vào thế kỷ 19, mackinaw blanket là một vật dụng phổ biến của những người buôn bán lông thú và người Mỹ bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mackinaw blanket thường được làm từ len dày, có màu sắc sặc sỡ và họa tiết kẻ ô vuông đặc trưng. Nó không chỉ là chăn đắp mà còn có thể dùng làm áo choàng hoặc vật liệu dựng lều tạm thời.
- Mackinaw blanket coat: Áo khoác làm từ loại chăn này, phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Mackinaw (danh từ): Tên gọi tắt của "mackinaw blanket", cũng dùng để chỉ loại vải len dày dùng làm chăn hoặc áo khoác.
- Blanket (danh từ): Chăn nói chung, không đặc trưng cho loại "mackinaw".
Từ đồng nghĩa
- Plaid blanket: Chăn kẻ sọc (nhấn mạnh họa tiết).
- Hudson's Bay blanket: Một loại chăn len có họa tiết tương tự, được sản xuất bởi Công ty Vịnh Hudson, thường bị nhầm lẫn với mackinaw blanket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "mackinaw blanket".)
Thành ngữ liên quan
- "Packed like a mackinaw blanket": (Hiếm) Mô tả việc đóng gói đồ đạc dày dặn, chắc chắn, giống như cách gấp gọn một chiếc mackinaw blanket để mang theo.
- The supplies were packed like a mackinaw blanket, ready for the long journey. (Các vật dụng được đóng gói chắc chắn như một chiếc mackinaw blanket, sẵn sàng cho chuyến đi dài.)